WinHSK

候诊室

HSK5n
0 · Lv.1
hòuzhěnshì

phòng chờ; phòng đợi (khám bệnh)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 医院里供病患等待诊疗的休息室
义项 nHSK5

phòng chờ; phòng đợi (khám bệnh)

医院里供病患等待诊疗的休息室

免费例句

对此毫不知情的志愿者们被派往各医院的候诊室,在那里呆够一小时才允许回来。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan