WinHSK

假慈悲

HSK7-9sentence
0 · Lv.1
jiǎbēi

nước mắt cá sấu

crocodile tears 对… 假慈悲 shed/weep crocodile tears for sb

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. crocodile tears
  2. phoney mercy
  3. sham benevolence
义项 sentenceHSK7-9

nước mắt cá sấu

crocodile tears

义项 sentenceHSK7-9

lòng thương xót phoney

phoney mercy

义项 sentenceHSK7-9

lòng nhân từ giả tạo

sham benevolence

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan