WinHSK

做生日

HSK2v, sv
0 · Lv.1
zuòshēng

làm lễ sinh nhật; tổ chức sinh nhật

celebrate sb's birthday; hold a birthday party

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 举行庆祝生日的活动
义项 v, svHSK2

làm lễ sinh nhật; tổ chức sinh nhật

举行庆祝生日的活动

免费例句

我们为妈妈庆祝生日。

Wǒmen wèi māma qìngzhù shēngrì.

HSK3

Chúng tôi tổ chức sinh nhật cho mẹ.

We celebrated Mom's birthday.

我每年都为女儿过生日。

Wǒ měinián dōu wèi nǚ'ér guò shēngrì.

HSK3

Mỗi năm tôi đều tổ chức sinh nhật cho con gái.

I celebrate my daughter's birthday every year.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan