拼
偷渡者
HSK6n 0 · Lv.1
tōudùzhě
người nước ngoài bất hợp pháp lậu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- smuggled illegal alien
- stowaway
等级
义项 ①n≈HSK6
người nước ngoài bất hợp pháp lậu
smuggled illegal alien
义项 ②n≈HSK6
người trốn theo tàu
stowaway
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分