拼
催眠术
HSK7-9n 0 · Lv.1
cuīmiánshù
thôi miên; thuật thôi miên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 催眠的方法,一般用言语的暗示
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thôi miên; thuật thôi miên
催眠的方法,一般用言语的暗示
免费例句
催眠术能改善睡眠。
Cuīmiánshù néng gǎishàn shuìmián.
≈HSK5
Thôi miên giúp cải thiện giấc ngủ.
Hypnosis can improve sleep.
催眠术能减轻焦虑。
Cuīmiánshù néng jiǎnqīng jiāolǜ.
≈HSK6
Thuật thôi miên có thể giảm lo âu.
Hypnosis can reduce anxiety.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分