WinHSK

傻呵呵

HSK7-9stt, adj
0 · Lv.1
shǎ

ngây ngô; đờ đẫn; đần độn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (傻呵呵的) 糊涂不懂事或老实的样子
  2. 形容愚蠢、糊涂的样子
义项 stt, adjHSK7-9

ngây ngô; đờ đẫn; đần độn

(傻呵呵的) 糊涂不懂事或老实的样子

免费例句

别看他傻呵呵的,心里可有数。

Bié kàn tā shǎhēhē de, xīnlǐ kě yǒushù.

HSK5

Đừng tưởng hắn ngây ngô, trong lòng đã tính toán sẵn rồi.

Don't be fooled by his silly look; he knows what's what.

孩子听故事听得入了神,傻呵呵地瞪大了眼睛。

Háizi tīng gùshi tīng de rùle shén, shǎhēhē de dèngdàle yǎnjīng.

HSK5

Đứa trẻ mải mê nghe chuyện, mở to hai mắt một cách ngây ngô.

The child was so absorbed in the story that he stared wide-eyed in a daze.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 stt, adjHSK7-9

khù khờ

形容愚蠢、糊涂的样子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan