拼
先锋派
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiānfēngpài
trường phái tiên phong
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 艺术或文化中的一种前卫流派。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trường phái tiên phong
艺术或文化中的一种前卫流派。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trường phái tiên phong
trường phái tiên phong
艺术或文化中的一种前卫流派。