WinHSK

光灿灿

HSK7-9adj
0 · Lv.1
guāngcàncàn

chói mắt; loá mắt

very bright; shining; brilliant 光灿灿 的秋阳 bright autumn sun

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (光灿灿的) 形容光亮耀眼
义项 adjHSK7-9

chói mắt; loá mắt

(光灿灿的) 形容光亮耀眼

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan