WinHSK

光电池

HSK5n
0 · Lv.1
guāngdiànchí

pin mặt trời; pin năng lượng; pin quang điện

photoelectric cell; photocell 光电池 灵敏度 photocell sensitivity

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan