拼
光膀子
HSK5n 0 · Lv.1
guāngbǎngzǐ
thân trên trần
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- bare upper body
- bare-chested
- to bare one's chest
等级
义项 ①n≈HSK5
thân trên trần
bare upper body
义项 ②n≈HSK5
ngực trần
bare-chested
义项 ③n≈HSK5
để ngực trần
to bare one's chest
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分