拼
光荣榜
HSK7-9n 0 · Lv.1
guāngróngbǎng
bảng danh dự; bảng vinh dự
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表扬先进入物的榜,榜上列出姓名,有时加上照片和先进事迹
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bảng danh dự; bảng vinh dự
表扬先进入物的榜,榜上列出姓名,有时加上照片和先进事迹
免费例句
学校门口张贴着光荣榜。
Xuéxiào ménkǒu zhāngtiē zhe guāngróngbǎng.
≈HSK5
Bảng danh dự được dán ở cổng trường.
A honor roll is posted at the school gate.
他的名字上了光荣榜。
Tā de míngzì shàng le guāngróngbǎng.
≈HSK5
Tên của anh ấy đã lên bảng danh dự.
His name made it onto the honor roll.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分