拼
光闪闪
HSK6adj 0 · Lv.1
guāngshǎnshǎn
lóng lánh; óng ánh; ánh sáng mờ ảo; ánh sáng chập chờn
very bright; shining; brilliant 光闪闪 的金子 gleaming/shining/glittering gold
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (光闪闪的) 形容光亮闪烁
等级
义项 ①adj≈HSK6
lóng lánh; óng ánh; ánh sáng mờ ảo; ánh sáng chập chờn
(光闪闪的) 形容光亮闪烁
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分