WinHSK

克隆人

HSK7-9n
0 · Lv.1
lóngrén

người clone

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通过克隆技术复制出的人类个体
义项 nHSK7-9

người clone

通过克隆技术复制出的人类个体

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan