WinHSK

兔崽子

HSK5n
0 · Lv.1
zǎi

thằng nhóc; đồ ranh con (tiếng chưởi); trẻ ranh

brat; bastard

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 幼小的兔子多用做骂人的话
义项 nHSK5

thằng nhóc; đồ ranh con (tiếng chưởi); trẻ ranh

幼小的兔子多用做骂人的话

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan