拼
入侵者
HSK7-9n 0 · Lv.1
rùqīnzhě
kẻ xâm nhập; kẻ đột nhập
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 进入某地或某物的非法或侵略性的人员
等级
义项 ①n≈HSK7-9
kẻ xâm nhập; kẻ đột nhập
进入某地或某物的非法或侵略性的人员
免费例句
我找到入侵者了。
Wǒ zhǎo dào rù qīn zhě le.
≈HSK6
Tôi đã tìm thấy kẻ đột nhập.
I found the intruder.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分