拼
全球性
HSK4n, adj 0 · Lv.1
quánqiúxìng
toàn cầu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- global
- worldwide
等级
义项 ①n, adj≈HSK4
toàn cầu
global
免费例句
世界工业化的发展使征服自然的文明达到极致,一系列全球性生态危机说明地球再没能力支持工业文明的继续发展。
≈HSK6
义项 ②n, adj≈HSK4
trên toàn thế giới
worldwide
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分