拼
八字形
HSK5n 0 · Lv.1
bāzìxíng
Hình chữ V
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- V-shape
- figure of eight
- shape resembling the character 八 or 8
- splayed
等级
义项 ①n≈HSK5
Hình chữ V
V-shape
义项 ②n≈HSK5
con số tám
figure of eight
义项 ③n≈HSK5
hình dạng giống với ký tự 八 hoặc 8
shape resembling the character 八 or 8
义项 ④n≈HSK5
rải rác
splayed
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分