WinHSK

八月份

HSK4n
0 · Lv.1
yuèfèn

Tháng Tám

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一年的第八个月
义项 nHSK4

Tháng Tám

一年的第八个月

免费例句

我的生日在八月份。

Wǒ de shēngrì zài bā yuèfèn.

HSK1

Sinh nhật của tôi vào tháng Tám.

My birthday is in August.

即使在天气最热的七八月份

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan