WinHSK

公益性

HSK7-9
0 · Lv.1
ɡōnɡyìxìnɡ

tính công lợi; có tính công ích; tính từ thiện

漢越 công ích tính

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan