拼
公益金
HSK6n 0 · Lv.1
gōngyìjīn
quỹ công ích; quỹ phúc lợi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 企业单位、生产单位用来兴办本单位的文化事业和公共福利事业的资金
等级
义项 ①n≈HSK6
quỹ công ích; quỹ phúc lợi
企业单位、生产单位用来兴办本单位的文化事业和公共福利事业的资金
免费例句
他们捐出了一部分公益金。
Tāmen juān chū le yī bùfen gōngyìjīn.
≈HSK5
Họ quyên góp một phần quỹ công ích.
They donated part of the public welfare fund.
公益金帮助了很多人。
Gōngyì jīn bāngzhù le hěnduō rén.
≈HSK5
Quỹ công ích đã giúp đỡ nhiều người.
The public welfare fund has helped many people.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分