WinHSK

公里时

HSK4n
0 · Lv.1
gōngshí

km/h; kilômét trên giờ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指每小时行进的公里数
义项 nHSK4

km/h; kilômét trên giờ

指每小时行进的公里数

免费例句

摩托车时速超过80公里。

Mótuōchē shísù chāoguò bāshí gōnglǐ.

HSK4

Tốc độ xe máy vượt quá 80 km/h.

The motorcycle speed exceeds 80 kilometers per hour.

火车的时速达到200公里。

Huǒchē de shísù dádào èrbǎi gōnglǐ.

HSK4

Tốc độ của tàu hỏa đạt 200 km/h.

The train's speed reaches 200 kilometers per hour.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan