WinHSK

六角星

HSK3n
0 · Lv.1
liùjiǎoxīng

quẻ dịch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. hexagram
  2. six-pointed star
  3. star of David
义项 nHSK3

quẻ dịch

hexagram

义项 nHSK3

ngôi sao sáu cánh

six-pointed star

义项 nHSK3

ngôi sao của David

star of David

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan