拼
兰花指
HSK6n 0 · Lv.1
lánhuāzhǐ
tay hoa (ngón tay xếp thành hình hoa lan)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拇指和中指相对捏合,其余二个手指翘起的姿势。也叫兰花手。
等级
义项 ①n≈HSK6
tay hoa (ngón tay xếp thành hình hoa lan)
拇指和中指相对捏合,其余二个手指翘起的姿势。也叫兰花手。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分