WinHSK

内省性

HSK4n
0 · Lv.1
nèixǐngxìng

nội tâm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. introspective
  2. introversion
义项 nHSK4

nội tâm

introspective

义项 nHSK4

hướng nội

introversion

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan