拼
冒险家
HSK6n 0 · Lv.1
màoxiǎnjiā
Nhà thám hiểm, người mạo hiểm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 喜欢或擅长冒险的人
等级
义项 ①n≈HSK6
Nhà thám hiểm, người mạo hiểm
喜欢或擅长冒险的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Nhà thám hiểm, người mạo hiểm
Nhà thám hiểm, người mạo hiểm
喜欢或擅长冒险的人