拼
农活儿
HSK4n 0 · Lv.1
nónghuóér
việc cày cấy
farm work 干 农活儿 do farm work
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- việc cày cấy
等级
义项 ①n≈HSK4
việc cày cấy
việc cày cấy
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
việc cày cấy
farm work 干 农活儿 do farm work
việc cày cấy
việc cày cấy