拼
冰块夹
HSK6n 0 · Lv.1
bīngkuàijiá
Kẹp gắp đá; đồ kẹp đá; dụng cụ dùng để kẹp đá lạnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于夹取冰块的工具。
等级
义项 ①n≈HSK6
Kẹp gắp đá; đồ kẹp đá; dụng cụ dùng để kẹp đá lạnh
用于夹取冰块的工具。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分