WinHSK

冰川期

HSK7-9time, n
0 · Lv.1
bīngchuān

kỷ Băng hà; thời kỳ băng hà; thời đại băng hà

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 地质上的一个时期,在新生代的第四纪,当时气候非常寒冷,欧洲和美洲北都被冰川所覆盖也叫冰河时代
义项 time, nHSK7-9

kỷ Băng hà; thời kỳ băng hà; thời đại băng hà

地质上的一个时期,在新生代的第四纪,当时气候非常寒冷,欧洲和美洲北都被冰川所覆盖也叫冰河时代

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan