WinHSK

冰箱贴

HSK5n
0 · Lv.1
bīngxiāngtiē

sticker dán tủ lạnh; miếng dán tủ lạnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 是一种可以吸附在冰箱等铁质物品表面的装饰品或小物件,兼具装饰和实用功能
义项 nHSK5

sticker dán tủ lạnh; miếng dán tủ lạnh

是一种可以吸附在冰箱等铁质物品表面的装饰品或小物件,兼具装饰和实用功能

免费例句

她收集了很多冰箱贴。

Tā shōují le hěnduō bīngxiāng tiē.

HSK4

Cô ấy sưu tầm rất nhiều sticker dán tủ lạnh.

She collected a lot of refrigerator magnets.

我在冰箱上贴了冰箱贴。

wǒ zài bīng xiāng shàng tiē le bīng xiāng tiē.

HSK4

Tôi dán vài miếng sticker lên tủ lạnh.

I put a magnet on the refrigerator.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan