拼
冰雪节
HSK4n 0 · Lv.1
bīngxuějié
lễ hội băng tuyết (khai mạc vào ngày 5 tháng 1 hàng năm ở Cáp Nhĩ Tân, triển lãm những tác phẩm làm bằng băng và băng đăng cực kỳ tinh xảo)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指哈尔滨冰雪节,于每年哈尔滨冰灯游园会的第一天 (1月5日) 开幕,展出大量精美的冰灯、冰雕作品
等级
义项 ①n≈HSK4
lễ hội băng tuyết (khai mạc vào ngày 5 tháng 1 hàng năm ở Cáp Nhĩ Tân, triển lãm những tác phẩm làm bằng băng và băng đăng cực kỳ tinh xảo)
指哈尔滨冰雪节,于每年哈尔滨冰灯游园会的第一天 (1月5日) 开幕,展出大量精美的冰灯、冰雕作品
免费例句
冰雪节吸引了许多游客。
Bīngxuějié xīyǐnle xǔduō yóukè.
≈HSK4
Lễ hội băng tuyết đã thu hút rất nhiều du khách.
The Ice and Snow Festival attracted many tourists.
哈尔滨的冰雪节很有名。
Hā'ěrbīn de bīngxuě jié hěn yǒumíng.
≈HSK4
Lễ hội băng tuyết của Cáp Nhĩ Tân rất nổi tiếng.
The Ice and Snow Festival in Harbin is very famous.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分