WinHSK

冷暖房

HSK4n
0 · Lv.1
lěngnuǎnfáng

điều hòa không khí và hệ thống sưởi trung tâm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. air conditioning and central heating
  2. cooling and heating
义项 nHSK4

điều hòa không khí và hệ thống sưởi trung tâm

air conditioning and central heating

义项 nHSK4

làm mát và sưởi ấm

cooling and heating

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan