拼
冷知识
HSK4n 0 · Lv.1
lěngzhīshi
chuyện vặt; chuyện ít ai biết; kiến thức ít ai biết
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一般被认为价值相对不高、琐碎、庞杂的资讯或知识,或许饶富趣味
等级
义项 ①n≈HSK4
chuyện vặt; chuyện ít ai biết; kiến thức ít ai biết
一般被认为价值相对不高、琐碎、庞杂的资讯或知识,或许饶富趣味
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分