拼
冷藏箱
HSK5n 0 · Lv.1
lěngcángxiāng
lạnh hơn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- cooler
- ice chest
- reefer container
等级
义项 ①n≈HSK5
lạnh hơn
cooler
义项 ②n≈HSK5
thùng đựng nước đá
ice chest
义项 ③n≈HSK5
thùng chứa lạnh
reefer container
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分