WinHSK

冷藏船

HSK5n
0 · Lv.1
lěngcángchuán

tàu đông lạnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 货舱内附有绝热与冷藏设备的运输船只
义项 nHSK5

tàu đông lạnh

货舱内附有绝热与冷藏设备的运输船只

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan