拼
净含量
HSK5n 0 · Lv.1
jìnghánliàng
khối lượng tịnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 除去包装容器和其他包装材料后内装商品的量。
等级
义项 ①n≈HSK5
khối lượng tịnh
除去包装容器和其他包装材料后内装商品的量。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khối lượng tịnh
khối lượng tịnh
除去包装容器和其他包装材料后内装商品的量。