拼
准备金
HSK4n 0 · Lv.1
zhǔnbèijīn
quỹ dự phòng; quỹ dự trữ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 组织保留的用于支付未来可能发生的某事的资金。
等级
义项 ①n≈HSK4
quỹ dự phòng; quỹ dự trữ
组织保留的用于支付未来可能发生的某事的资金。
免费例句
他管理准备金很严谨。
Tā guǎnlǐ zhǔnbèijīn hěn yánjǐn.
≈HSK5
Anh ấy quản lý quỹ dự trữ rất chặt chẽ.
He manages the reserve fund very strictly.
公司保持足够的准备金。
Gōngsī bǎochí zúgòu de zhǔnbèijīn.
≈HSK5
Công ty duy trì đủ quỹ dự trữ.
The company maintains sufficient reserves.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分