拼
凝固点
HSK7-9n 0 · Lv.1
nínggùdiǎn
điểm đông; điểm đóng băng; nhiệt độ đông đặc; thời điểm đông đặc; băng điểm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 水或其他液体开始凝结成固体时的温度水的凝固点也叫冰点
等级
义项 ①n≈HSK7-9
điểm đông; điểm đóng băng; nhiệt độ đông đặc; thời điểm đông đặc; băng điểm
水或其他液体开始凝结成固体时的温度水的凝固点也叫冰点
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分