拼
凯旋门
HSK7-9n 0 · Lv.1
kǎixuánmén
cổng vinh quang
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种纪念性建筑
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cổng vinh quang
一种纪念性建筑
免费例句
你去过凯旋门吗?
Nǐ qù guo Kǎixuānmén ma?
≈HSK4
Bạn đã từng đến Khải Hoàn Môn chưa?
Have you ever been to the Arc de Triomphe?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分