WinHSK

凯瑟琳

HSK1n
0 · Lv.1
kǎilín

catherine

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 外国名字,通常用于女性
  2. katherine
义项 nHSK1

catherine

外国名字,通常用于女性

义项 nHSK1

katherine

katherine

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan