WinHSK

出口货

HSK4n
0 · Lv.1
chūkǒuhuò

hàng xuất khẩu; hàng hoá xuất khẩu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指企业将生产的成品从本国出口至其他国家或地区并收取外汇的贸易行为
义项 nHSK4

hàng xuất khẩu; hàng hoá xuất khẩu

指企业将生产的成品从本国出口至其他国家或地区并收取外汇的贸易行为

免费例句

出口货的价格挺合理。

Chūkǒuhuò de jiàgé tǐng hélǐ.

HSK4

Giá cả của hàng xuất khẩu khá hợp lý.

The price of export goods is quite reasonable.

出口货的质量很高。

Chūkǒu huò de zhìliàng hěn gāo.

HSK4

Chất lượng hàng xuất khẩu rất cao.

The quality of export goods is very high.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50