WinHSK

出口部

HSK4n
0 · Lv.1
chūkǒu

ban xuất khẩu; xuất khẩu bộ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指的是一个国家或地区负责管理和促进商品和服务出口的部门或机构。
义项 nHSK4

ban xuất khẩu; xuất khẩu bộ

指的是一个国家或地区负责管理和促进商品和服务出口的部门或机构。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50