WinHSK

出气筒

HSK6n
0 · Lv.1
chūtǒng

nơi trút giận; cục xả giận; người bị giận oan; bao cát trút giận

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻被人用来发泄怨气的人。
义项 nHSK6

nơi trút giận; cục xả giận; người bị giận oan; bao cát trút giận

比喻被人用来发泄怨气的人。

免费例句

他是大家的出气筒。

Tā shì dàjiā de chūqìtǒng.

HSK6

Anh ta là nơi trút giận của mọi người.

He is everyone's punching bag.

我不想当出气筒。

Wǒ bù xiǎng dāng chūqìtǒng.

HSK6

Tôi không muốn làm nơi trút giận.

I don't want to be a punching bag.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan