拼
出生地
HSK3n 0 · Lv.1
chūshēngdì
nơi sinh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 出生的地方。
- sinh quán; chôn nhau cắt rốn
- 出生或长期居住过的地方; 家乡; 老家
等级
义项 ①n≈HSK3
nơi sinh
出生的地方。
义项 ②n≈HSK3
sinh quán; chôn nhau cắt rốn
sinh quán; chôn nhau cắt rốn
义项 ③n≈HSK3
nơi chôn nhau cắt rốn
出生或长期居住过的地方; 家乡; 老家
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分