拼
分割区
HSK7-9n 0 · Lv.1
fēngēqū
khu vực phân chia
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 将区域分割成不同部分的区域。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
khu vực phân chia
将区域分割成不同部分的区域。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khu vực phân chia
khu vực phân chia
将区域分割成不同部分的区域。