拼
分贝计
HSK5n 0 · Lv.1
fēnbèijì
Đề-xi-ben kế (thước đo đề-xi-ben); Máy đo decibel; thiết bị đo âm thanh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于测量声音的强度,通常以分贝(dB)为单位。
等级
义项 ①n≈HSK5
Đề-xi-ben kế (thước đo đề-xi-ben); Máy đo decibel; thiết bị đo âm thanh
用于测量声音的强度,通常以分贝(dB)为单位。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分