WinHSK

分配器

HSK5n
0 · Lv.1
fēnpèi

bộ phân phối (cho vật tư tiêu hao như xà phòng nước)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. dispenser (for consumables such as liquid soap)
  2. splitter (for cable TV signal etc)
义项 nHSK5

bộ phân phối (cho vật tư tiêu hao như xà phòng nước)

dispenser (for consumables such as liquid soap)

义项 nHSK5

bộ chia (cho tín hiệu truyền hình cáp, v.v.)

splitter (for cable TV signal etc)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan