拼
切削液
HSK7-9n 0 · Lv.1
qiēxiāoyè
dung dịch để cắt dầu để cắt; Chất lỏng cắt; Dung dịch cắt gọt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 切削液是用于金属加工中的一种液体,主要用于冷却和润滑切削工具,以提高加工效率和延长工具寿命。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
dung dịch để cắt dầu để cắt; Chất lỏng cắt; Dung dịch cắt gọt
切削液是用于金属加工中的一种液体,主要用于冷却和润滑切削工具,以提高加工效率和延长工具寿命。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分