拼
列车员
HSK5n 0 · Lv.1
lièchēyuán
nhân viên tàu; nhân viên phục vụ trên tàu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在客运列车上服务的人员
等级
义项 ①n≈HSK5
nhân viên tàu; nhân viên phục vụ trên tàu
在客运列车上服务的人员
免费例句
刚才列车员说,火车会晚点一小时左右。
≈HSK5
列车员说,先生,不能下车,车就要开了,来不及了,刘先生着急地说,不行,是我儿子要坐车,我是来送他的。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分