WinHSK

创刊号

HSK6n
0 · Lv.1
chuàngkānhào

số báo phát hành đầu tiên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 刊物开始发行的第一期
  2. 书报杂志创办刊行的第一号
  3. 创刊号是指一本杂志、期刊或报纸的首次出版。
义项 nHSK6

số báo phát hành đầu tiên

刊物开始发行的第一期

义项 nHSK6

số ra mắt

书报杂志创办刊行的第一号

义项 nHSK6

số đầu; Số phát hành đầu tiên; Tập đầu tiên

创刊号是指一本杂志、期刊或报纸的首次出版。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan