拼
创始者
HSK5n 0 · Lv.1
chuàngshǐzhě
người sáng tạo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- creator
- initiator
等级
义项 ①n≈HSK5
người sáng tạo
creator
义项 ②n≈HSK5
người khởi xướng
initiator
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người sáng tạo
người sáng tạo
creator
người khởi xướng
initiator